TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yeah

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/jɛ(ə)/ US/jɛ(ə)/ giọng máy của trình duyệt

yeah nghĩa là vâng, ừ, ờ.

Nghĩa của yeah

Phó từ

  1. Vâng, ừ.

Tiểu từ

  1. khẩu ngữ Ừ, ờ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yeah

Đồng nghĩa

Họ từ của yeah

Câu ví dụ với yeah

  • Yeah, I understand. Ừ, tôi hiểu.
  • "Are you Ziri?" "Yeah." "Then you can help me." "What do you want?" "Cậu là Ziri hả?" "Ừ." "Vậy thì giúp tui được không?" "Giúp cái gì?"
  • "Do you really love me?" "Yeah." "Then why haven't you told me you love me recently?" "Anh có thật sự yêu em không?" "Có" "Vậy thì dạo này sao anh lại không nói với em là anh yêu em?"

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

yeah nghĩa là gì?

yeah (phó từ, tiểu từ) nghĩa là vâng, ừ, ờ.

yeah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yeah: giọng Anh (UK) /jɛ(ə)/, giọng Mỹ (US) /jɛ(ə)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.