actinide
UK/ˈæktɪnaɪd/
US/ˈæktɪnaɪd/
giọng máy của trình duyệt
actinide nghĩa là Actinit.
Nghĩa của actinide
Danh từ
- Hoá học Actinit.
Dạng từ của actinide
| Số nhiều | actinides |
Họ từ của actinide
Câu hỏi thường gặp
actinide nghĩa là gì?
actinide (danh từ) nghĩa là Actinit.
actinide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actinide: giọng Anh (UK) /ˈæktɪnaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈæktɪnaɪd/.