TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actinide

UK/ˈæktɪnaɪd/ US/ˈæktɪnaɪd/ giọng máy của trình duyệt

actinide nghĩa là Actinit.

Nghĩa của actinide

Danh từ

  1. Hoá học Actinit.

Dạng từ của actinide

Số nhiềuactinides

Họ từ của actinide

Câu hỏi thường gặp

actinide nghĩa là gì?

actinide (danh từ) nghĩa là Actinit.

actinide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actinide: giọng Anh (UK) /ˈæktɪnaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈæktɪnaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.