admissible
UK/ədˈmɪsəbəl/
US/ədˈmɪsəbəl/
giọng máy của trình duyệt
admissible nghĩa là có thể chấp nhận, có thể thừa nhận, có thể nhận, có thể thu nạp.
Nghĩa của admissible
Tính từ
- Có thể chấp nhận, có thể thừa nhận.
- Có thể nhận, có thể thu nạp (vào chức vụ gì...); có thể kết nạp.
Dạng từ của admissible
| So sánh hơn | more admissible |
| So sánh nhất | most admissible |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với admissible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của admissible
Cụm từ, thành ngữ với admissible
- admissible function — Hàm số chấp nhận được [NB].
- admissible hypothesis — Giả thuyết chấp nhận được.
Câu hỏi thường gặp
admissible nghĩa là gì?
admissible (tính từ) nghĩa là có thể chấp nhận, có thể thừa nhận, có thể nhận, có thể thu nạp.
admissible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của admissible: giọng Anh (UK) /ədˈmɪsəbəl/, giọng Mỹ (US) /ədˈmɪsəbəl/.