allowable
UK/əˈlaʊ.əbəl/
US/əˈlaʊ.əbəl/
giọng máy của trình duyệt
allowable nghĩa là có thể thừa nhận, có thể công nhận.
Nghĩa của allowable
Tính từ
- Có thể cho phép được.
- Có thể thừa nhận, có thể công nhận, có thể chấp nhận.
Dạng từ của allowable
| So sánh hơn | more allowable |
| So sánh nhất | most allowable |
| Số nhiều | allowables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allowable
Đồng nghĩa
Họ từ của allowable
Cụm từ, thành ngữ với allowable
- allowable limit — Giới hạn được phép.
Câu hỏi thường gặp
allowable nghĩa là gì?
allowable (tính từ) nghĩa là có thể thừa nhận, có thể công nhận.
allowable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allowable: giọng Anh (UK) /əˈlaʊ.əbəl/, giọng Mỹ (US) /əˈlaʊ.əbəl/.