sufferable
UK/ˈsʌfəɹəb(ə)l/
US/ˈsʌfəɹəb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
sufferable nghĩa là Có thể chịu đựng được.
Nghĩa của sufferable
Tính từ
- Có thể chịu đựng được.
Dạng từ của sufferable
| So sánh hơn | more sufferable |
| So sánh nhất | most sufferable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sufferable
Đồng nghĩa
tolerantpatientavuncularbroad-mindedcatholicforbearingindulgentlatitudinarianlaissez-fairelenientliberalopen-handedopen-mindedpermissiblepermissive
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sufferable nghĩa là gì?
sufferable (tính từ) nghĩa là Có thể chịu đựng được.
sufferable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sufferable: giọng Anh (UK) /ˈsʌfəɹəb(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌfəɹəb(ə)l/.