TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aluminium

UK/ˌæl.(j)ʊˈmɪn.i.əm/ US/ˌæl.(j)uˈmɪn.i.əm/ giọng máy của trình duyệt

aluminium nghĩa là nhôm.

Nghĩa của aluminium

Danh từ

  1. Nhôm.

Dạng từ của aluminium

Số nhiềualuminiums

Họ từ của aluminium

Cụm từ, thành ngữ với aluminium

  • aluminium foil — Giấy bạc.

Nguồn gốc từ aluminium

Được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1812 như một dạng thay thế cho aluminum, vốn được đặt ra trong cùng năm đó. Từ. * Để biết thêm thông tin về nguồn gốc của hai cách viết này, hãy xem bài viết trên Wikipedia tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

aluminium nghĩa là gì?

aluminium (danh từ) nghĩa là nhôm.

aluminium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aluminium: giọng Anh (UK) /ˌæl.(j)ʊˈmɪn.i.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌæl.(j)uˈmɪn.i.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.