mood
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/muːd/
US/muːd/
giọng máy của trình duyệt
mood nghĩa là lối, cách, điệu.
Nghĩa của mood
Danh từ
- Ngôn ngữ học Lối, cách, thức.
- infinitive moodnguyên mẫu thức
- imperative moodmệnh lệnh thức
- indicative moodchỉ định thức
- subjunctive moodgiả định thức
- Âm nhạc Điệu.
- Tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình.
- to be in a merry moodở tâm trạng vui vẻ
- a man of moodsngười tính khí bất thường
Dạng từ của mood
| Số nhiều | moods |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mood
Đồng nghĩa
Họ từ của mood
Cụm từ, thành ngữ với mood
- mood swing — Tâm trạng, tính khí thay đổi thất thường, nhanh chóng và cực độ, từ hạnh phúc tột độ sang đau khổ tuyệt vọng
Câu hỏi thường gặp
mood nghĩa là gì?
mood (danh từ) nghĩa là lối, cách, điệu.
mood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mood: giọng Anh (UK) /muːd/, giọng Mỹ (US) /muːd/.