TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mood

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/muːd/ US/muːd/ giọng máy của trình duyệt

mood nghĩa là lối, cách, điệu.

Nghĩa của mood

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Lối, cách, thức.
    • infinitive moodnguyên mẫu thức
    • imperative moodmệnh lệnh thức
    • indicative moodchỉ định thức
    • subjunctive moodgiả định thức
  2. Âm nhạc Điệu.
  3. Tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình.
    • to be in a merry moodở tâm trạng vui vẻ
    • a man of moodsngười tính khí bất thường

Dạng từ của mood

Số nhiềumoods

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mood

Đồng nghĩa

Họ từ của mood

Cụm từ, thành ngữ với mood

  • mood swing — Tâm trạng, tính khí thay đổi thất thường, nhanh chóng và cực độ, từ hạnh phúc tột độ sang đau khổ tuyệt vọng

Câu hỏi thường gặp

mood nghĩa là gì?

mood (danh từ) nghĩa là lối, cách, điệu.

mood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mood: giọng Anh (UK) /muːd/, giọng Mỹ (US) /muːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.