TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bailiwick

UK/ˈbeɪ.lɪ.wɪk/ US/ˈbeɪ.lɪ.wɪk/ giọng máy của trình duyệt

bailiwick nghĩa là phạm vi hoạt động.

Nghĩa của bailiwick

Danh từ

  1. Địa hạt (của) quan khâm sai; thẩm quyền (của) quan khâm sai.
  2. Đùa cợt Phạm vi hoạt động (của ai).

Dạng từ của bailiwick

Số nhiềubailiwicks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bailiwick

Đồng nghĩa

Họ từ của bailiwick

Câu hỏi thường gặp

bailiwick nghĩa là gì?

bailiwick (danh từ) nghĩa là phạm vi hoạt động.

bailiwick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bailiwick: giọng Anh (UK) /ˈbeɪ.lɪ.wɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.lɪ.wɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.