beverage
UK/ˈbɛv(ə)ɹɪd͡ʒ/
US/ˈbɛvəɹɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
beverage nghĩa là đồ uống, nước giải khát.
Nghĩa của beverage
Danh từ
- Đồ uống.
Dạng từ của beverage
| Số nhiều | beverages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beverage
Đồng nghĩa
Họ từ của beverage
Câu hỏi thường gặp
beverage nghĩa là gì?
beverage (danh từ) nghĩa là đồ uống, nước giải khát.
beverage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beverage: giọng Anh (UK) /ˈbɛv(ə)ɹɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛvəɹɪd͡ʒ/.