TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beverage

UK/ˈbɛv(ə)ɹɪd͡ʒ/ US/ˈbɛvəɹɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

beverage nghĩa là đồ uống, nước giải khát.

Nghĩa của beverage

Danh từ

  1. Đồ uống.

Dạng từ của beverage

Số nhiềubeverages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beverage

Đồng nghĩa

Họ từ của beverage

Câu hỏi thường gặp

beverage nghĩa là gì?

beverage (danh từ) nghĩa là đồ uống, nước giải khát.

beverage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beverage: giọng Anh (UK) /ˈbɛv(ə)ɹɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛvəɹɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.