bitter
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɪt.ə/
US/ˈbɪt.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
bitter nghĩa là đắng, cay đắng, chua xót, vị đắng.
Nghĩa của bitter
Tính từ
- Đắng.
- Cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết.
- Bitter disappointment.Sự thất vọng cay đắng
- Bitter tears.Những giọt nước mắt đau khổ
- Chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt.
- Bitter sarcasm.Lời chế nhạo chua cay
- Bitter remark.Lời phê bình gay gắt
- Bitter fighting.Sự đánh nhau ác liệt
- Rét buốt (thời tiết, gió...).
- Bitter wind.Gió rét buốt
Danh từ
- Vị đắng.
- Nỗi đắng cay.
- The bitters of life.Những nỗi đắng cay của cuộc đời
- To take the bitter with the sweet.Phải chịu những nỗi đắng cay cùng với những sự ngọt bùi ở đời
- Rượu bia đắng, rượu thuốc apxin.
Dạng từ của bitter
| So sánh hơn | more bitter |
| So sánh nhất | most bitter |
| Số nhiều | bitters |
| Ngôi thứ ba số ít | bitters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bittering |
| Quá khứ phân từ | bittered |
| Quá khứ | bittered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bitter
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bitter
Cụm từ, thành ngữ với bitter
- bitter melon — Khổ qua, mướp đắng.
Câu ví dụ với bitter
- A good medicine tastes bitter. Thuốc đắng dã tật.
- Good medicine tastes bitter. Thuốc đắng dã tật.
- It tastes very bitter. Vị của nó rất đắng.
- It's bitter. Nó đắng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bitter nghĩa là gì?
bitter (tính từ, danh từ) nghĩa là đắng, cay đắng, chua xót, vị đắng.
bitter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bitter: giọng Anh (UK) /ˈbɪt.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪt.ɚ/.