TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bitter

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɪt.ə/ US/ˈbɪt.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

bitter nghĩa là đắng, cay đắng, chua xót, vị đắng.

Nghĩa của bitter

Tính từ

  1. Đắng.
  2. Cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết.
    • Bitter disappointment.Sự thất vọng cay đắng
    • Bitter tears.Những giọt nước mắt đau khổ
  3. Chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt.
    • Bitter sarcasm.Lời chế nhạo chua cay
    • Bitter remark.Lời phê bình gay gắt
    • Bitter fighting.Sự đánh nhau ác liệt
  4. Rét buốt (thời tiết, gió...).
    • Bitter wind.Gió rét buốt

Danh từ

  1. Vị đắng.
  2. Nỗi đắng cay.
    • The bitters of life.Những nỗi đắng cay của cuộc đời
    • To take the bitter with the sweet.Phải chịu những nỗi đắng cay cùng với những sự ngọt bùi ở đời
  3. Rượu bia đắng, rượu thuốc apxin.

Dạng từ của bitter

So sánh hơnmore bitter
So sánh nhấtmost bitter
Số nhiềubitters
Ngôi thứ ba số ítbitters
Hiện tại phân từ (-ing)bittering
Quá khứ phân từbittered
Quá khứbittered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bitter

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bitter

Cụm từ, thành ngữ với bitter

  • bitter melon — Khổ qua, mướp đắng.

Câu ví dụ với bitter

  • A good medicine tastes bitter. Thuốc đắng dã tật.
  • Good medicine tastes bitter. Thuốc đắng dã tật.
  • It tastes very bitter. Vị của nó rất đắng.
  • It's bitter. Nó đắng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bitter nghĩa là gì?

bitter (tính từ, danh từ) nghĩa là đắng, cay đắng, chua xót, vị đắng.

bitter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bitter: giọng Anh (UK) /ˈbɪt.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪt.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.