braggadocio
UK/ˌbɹæ.ɡəˈdəʊ.t͡ʃəʊ/
US/ˌbɹæɡ.əˈdoʊ.ʃiˌoʊ/
giọng máy của trình duyệt
braggadocio nghĩa là Sự khoe khoang khoác lác; lời khoe khoang khoác lác.
Nghĩa của braggadocio
Danh từ
- Sự khoe khoang khoác lác; lời khoe khoang khoác lác.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) brag.
Dạng từ của braggadocio
| Số nhiều | braggadocios |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với braggadocio
Đồng nghĩa
Họ từ của braggadocio
Câu hỏi thường gặp
braggadocio nghĩa là gì?
braggadocio (danh từ) nghĩa là Sự khoe khoang khoác lác; lời khoe khoang khoác lác.
braggadocio phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của braggadocio: giọng Anh (UK) /ˌbɹæ.ɡəˈdəʊ.t͡ʃəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌbɹæɡ.əˈdoʊ.ʃiˌoʊ/.