TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bullet-headed

giọng máy của trình duyệt

bullet-headed nghĩa là đầu tròn, ngu đần.

Nghĩa của bullet-headed

Tính từ

  1. Đầu tròn.
  2. Ngu đần.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Ngang bướng, cứng cổ, ngoan cố.

Dạng từ của bullet-headed

So sánh hơnmore bullet-headed
So sánh nhấtmost bullet-headed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bullet-headed

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bullet-headed nghĩa là gì?

bullet-headed (tính từ) nghĩa là đầu tròn, ngu đần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.