cadge
UK/kæd͡ʒ/
US/kæd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
cadge nghĩa là xin xỏ.
Nghĩa của cadge
Động từ
- Đi lang thang ăn xin; xin xỏ.
- to cadge a mealxin một bữa ăn
Dạng từ của cadge
| Ngôi thứ ba số ít | cadges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cadging |
| Quá khứ phân từ | cadged |
| Quá khứ | cadged |
| Số nhiều | cadges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadge
Đồng nghĩa
Họ từ của cadge
Cụm từ, thành ngữ với cadge
- to be always cadging — Lúc nào cũng xin xỏ; Đi bán hàng rong; Ăn bám, ăn chực.
Câu hỏi thường gặp
cadge nghĩa là gì?
cadge (động từ) nghĩa là xin xỏ.
cadge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadge: giọng Anh (UK) /kæd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /kæd͡ʒ/.