TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cadge

UK/kæd͡ʒ/ US/kæd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

cadge nghĩa là xin xỏ.

Nghĩa của cadge

Động từ

  1. Đi lang thang ăn xin; xin xỏ.
    • to cadge a mealxin một bữa ăn

Dạng từ của cadge

Ngôi thứ ba số ítcadges
Hiện tại phân từ (-ing)cadging
Quá khứ phân từcadged
Quá khứcadged
Số nhiềucadges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadge

Đồng nghĩa

Họ từ của cadge

Cụm từ, thành ngữ với cadge

  • to be always cadging — Lúc nào cũng xin xỏ; Đi bán hàng rong; Ăn bám, ăn chực.

Câu hỏi thường gặp

cadge nghĩa là gì?

cadge (động từ) nghĩa là xin xỏ.

cadge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadge: giọng Anh (UK) /kæd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /kæd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.