TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbonated water

giọng máy của trình duyệt

carbonated water nghĩa là nước có ga, nước soda.

Nghĩa của carbonated water

Danh từ

  1. Nước có ga, nước soda.

Dạng từ của carbonated water

Số nhiềucarbonated waters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carbonated water

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

carbonated water nghĩa là gì?

carbonated water (danh từ) nghĩa là nước có ga, nước soda.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.