checkable
giọng máy của trình duyệt
checkable nghĩa là Xem check.
Nghĩa của checkable
Tính từ
- Xem check
Dạng từ của checkable
| So sánh hơn | more checkable |
| So sánh nhất | most checkable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với checkable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của checkable
Câu hỏi thường gặp
checkable nghĩa là gì?
checkable (tính từ) nghĩa là Xem check.