controllable
US/kənˈtɹoʊləbəl/
giọng máy của trình duyệt
controllable nghĩa là có thể kiểm tra, có thể kiểm soát, dễ vận dụng, dễ điều khiển.
Nghĩa của controllable
Tính từ
- Có thể kiểm tra, có thể kiểm soát, có thể làm chủ.
- Dễ vận dụng, dễ điều khiển.
- Có thể chế ngự, có thể kiềm chế (tình dục).
Dạng từ của controllable
| So sánh hơn | more controllable |
| So sánh nhất | most controllable |
| Số nhiều | controllables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với controllable
Đồng nghĩa
governablemanageabletractableamenablebiddablecomplaisantcompliantdocileindulgentmeekpassivepliantrulableyielding
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
controllable nghĩa là gì?
controllable (tính từ) nghĩa là có thể kiểm tra, có thể kiểm soát, dễ vận dụng, dễ điều khiển.
controllable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của controllable: giọng Mỹ (US) /kənˈtɹoʊləbəl/.