column
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒləm/
giọng máy của trình duyệt
column nghĩa là cột, hàng dọc, đội hình hàng dọc.
Nghĩa của column
Danh từ
- Cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the columns of a buildingnhững cột trụ của toà nhà
- a column of smokecột khói
- a column of figurescột số
- the spinal columncột sống
- the right-hand column of a pagecột bên phải của trang sách
- Hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến).
- to march in two columnsđi thành hai hàng dọc
- Cột; mục (báo).
- in our columnstrong tờ báo của chúng tôi
Dạng từ của column
| Số nhiều | columns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với column
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của column
Cụm từ, thành ngữ với column
- fifth column — Bọn cộng tác với địch (ở một nước đang có chiến tranh); bọn phản nước, bọn gián điệp.
- column heading — Đầu đề cột.
- column separator — Dấu tách cột.
- column width — Độ rộng cột.
Câu hỏi thường gặp
column nghĩa là gì?
column (danh từ) nghĩa là cột, hàng dọc, đội hình hàng dọc.
column phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của column: giọng Anh (UK) /ˈkɒləm/.