TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confidential

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒn.fɪˈdɛn.ʃəl/ US/ˌkɔn.fɪˈdɛn.ʃəl/ giọng máy của trình duyệt

confidential nghĩa là kín, bí mật, thân tín, tâm phúc.

Nghĩa của confidential

Tính từ

  1. Kín, bí mật; nói riêng với nhau.
    • confidential informationtin mật
  2. Thân tín, tâm phúc; được tin cẩn.
    • confidential friendbạn tâm phúc
  3. Thổ lộ tâm tình, tâm sự.
    • to be confidential with someonetâm sự với ai

Dạng từ của confidential

So sánh hơnmore confidential
So sánh nhấtmost confidential

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confidential

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của confidential

Cụm từ, thành ngữ với confidential

  • confidential agent — Đặc vụ.
  • confidential secretary — Thư ký riêng.

Câu ví dụ với confidential

  • This is a confidential document. Please do not share it with anyone. Đây là tài liệu mật. Đề nghị không chia sẻ cho bất kì ai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

confidential nghĩa là gì?

confidential (tính từ) nghĩa là kín, bí mật, thân tín, tâm phúc.

confidential phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confidential: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.fɪˈdɛn.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˌkɔn.fɪˈdɛn.ʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.