confused
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈfjuːzd/
US/kənˈfjuzd/
giọng máy của trình duyệt
confused nghĩa là lẫn lộn, lộn xộn, mơ hồ.
Nghĩa của confused
Danh từ
- Lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm.
- Mơ hồ.
- Bối rối, ngượng.
- confused answercâu trả lời bối rối
Dạng từ của confused
| So sánh hơn | more confused |
| So sánh nhất | most confused |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confused
Đồng nghĩa
Họ từ của confused
Câu ví dụ với confused
- I suspect that Tom and Mary are confused. Tôi nghi là Tom và Mary đang bối rối.
- They are confused, aren't they? Họ đang cảm thấy khó hiểu, phải không?
- Tom seems totally confused. Tom có vẻ hoàn toàn bối rối.
- Tom appeared confused. Tom có vẻ bối rối.
- The more I think about it, the more confused I feel. Càng nghĩ đến, tôi lại càng thấy khó hiểu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
confused nghĩa là gì?
confused (danh từ) nghĩa là lẫn lộn, lộn xộn, mơ hồ.
confused phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confused: giọng Anh (UK) /kənˈfjuːzd/, giọng Mỹ (US) /kənˈfjuzd/.