conjuring
giọng máy của trình duyệt
conjuring nghĩa là trò ảo thuật, phép phù thuỷ.
Nghĩa của conjuring
Danh từ
- Trò ảo thuật.
- what clever conjuring!trò ảo thuật mới khéo làm sao!
- Phép phù thuỷ.
Dạng từ của conjuring
| Số nhiều | conjurings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conjuring
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
conjuring nghĩa là gì?
conjuring (danh từ) nghĩa là trò ảo thuật, phép phù thuỷ.