magic
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmad͡ʒɪk/
US/ˈmæd͡ʒɪk/
giọng máy của trình duyệt
magic nghĩa là ma thuật, yêu thuật, ma lực, có ma lực.
Nghĩa của magic
Danh từ
- Ma thuật, yêu thuật.
- Ma lực.
- Phép kỳ diệu, phép thần thông.
Tính từ
- Thuộc Ma thuật, (thuộc) yêu thuật.
- Có ma lực.
- Có phép kỳ diệu, có phép thần thông, có phép thần diệu.
- Ảo diệu, huyền ảo, huyền diệu, huyền bí, kì ảo, kì thú...
Dạng từ của magic
| Số nhiều | magics |
| Ngôi thứ ba số ít | magics |
| Hiện tại phân từ (-ing) | magicking |
| Quá khứ phân từ | magicked |
| Quá khứ | magicked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magic
Đồng nghĩa
Họ từ của magic
Cụm từ, thành ngữ với magic
- magic realism — Hiện thực huyền ảo.
- magic square — Hình ma phương.
- magic trick — Ảo thuật
- magic wand — Đũa thần, đũa phép.
Câu ví dụ với magic
- The ancient grimoire contained forbidden black magic spells. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
- It's magic. Đó là phép thuật.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
magic nghĩa là gì?
magic (danh từ, tính từ) nghĩa là ma thuật, yêu thuật, ma lực, có ma lực.
magic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magic: giọng Anh (UK) /ˈmad͡ʒɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈmæd͡ʒɪk/.