TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

magic

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmad͡ʒɪk/ US/ˈmæd͡ʒɪk/ giọng máy của trình duyệt

magic nghĩa là ma thuật, yêu thuật, ma lực, có ma lực.

Nghĩa của magic

Danh từ

  1. Ma thuật, yêu thuật.
  2. Ma lực.
  3. Phép kỳ diệu, phép thần thông.

Tính từ

  1. Thuộc Ma thuật, (thuộc) yêu thuật.
  2. Có ma lực.
  3. Có phép kỳ diệu, có phép thần thông, có phép thần diệu.
  4. Ảo diệu, huyền ảo, huyền diệu, huyền bí, kì ảo, kì thú...

Dạng từ của magic

Số nhiềumagics
Ngôi thứ ba số ítmagics
Hiện tại phân từ (-ing)magicking
Quá khứ phân từmagicked
Quá khứmagicked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magic

Đồng nghĩa

Họ từ của magic

Cụm từ, thành ngữ với magic

  • magic realism — Hiện thực huyền ảo.
  • magic square — Hình ma phương.
  • magic trick — Ảo thuật
  • magic wand — Đũa thần, đũa phép.

Câu ví dụ với magic

  • The ancient grimoire contained forbidden black magic spells. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
  • It's magic. Đó là phép thuật.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

magic nghĩa là gì?

magic (danh từ, tính từ) nghĩa là ma thuật, yêu thuật, ma lực, có ma lực.

magic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magic: giọng Anh (UK) /ˈmad͡ʒɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈmæd͡ʒɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.