TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jugglery

US/ˈdʒə.ɡlə.ri/ giọng máy của trình duyệt

jugglery nghĩa là trò tung hứng, trò múa rối, trò lừa bịp, trò lừa gạt.

Nghĩa của jugglery

Danh từ

  1. Trò tung hứng, trò múa rối.
  2. Trò lừa bịp, trò lừa gạt.

Dạng từ của jugglery

Số nhiềujuggleries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jugglery

Đồng nghĩa

Họ từ của jugglery

Câu hỏi thường gặp

jugglery nghĩa là gì?

jugglery (danh từ) nghĩa là trò tung hứng, trò múa rối, trò lừa bịp, trò lừa gạt.

jugglery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jugglery: giọng Mỹ (US) /ˈdʒə.ɡlə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.