TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indefinite

UK/ɪnˈdɛfɪnɪt/ US/ɪnˈdɛfɪnɪt/ giọng máy của trình duyệt

indefinite nghĩa là mập mờ, không rõ ràng, không giới hạn, không hạn định.

Nghĩa của indefinite

Tính từ

  1. Mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát.
    • an indefinite answercâu trả lời mập mờ, câu trả lời không dứt khoát
  2. Không giới hạn, không hạn định.
  3. Ngôn ngữ học Bất định.
    • indefinite articlemạo từ bất định
  4. Thực vật học Vô số, rất nhiều (bộ phận của hoa, như nhị...).

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Từ phiếm.

Dạng từ của indefinite

So sánh hơnmore indefinite
So sánh nhấtmost indefinite
Số nhiềuindefinites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indefinite

Đồng nghĩa

Họ từ của indefinite

Cụm từ, thành ngữ với indefinite

  • indefinite article — Mạo từ bất định, mạo từ không xác định, mạo từ không hạn định.
  • indefinite pronoun — Đại từ bất định, đại từ không xác định.

Câu hỏi thường gặp

indefinite nghĩa là gì?

indefinite (tính từ, danh từ) nghĩa là mập mờ, không rõ ràng, không giới hạn, không hạn định.

indefinite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indefinite: giọng Anh (UK) /ɪnˈdɛfɪnɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdɛfɪnɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.