docent
UK/ˈdəʊ.sənt/
US/ˈdoʊ.sənt/
giọng máy của trình duyệt
docent nghĩa là giáo sư, giảng sư.
Nghĩa của docent
Danh từ
- Từ mỹ, nghĩa mỹ Giáo sư; giảng sư (trường đại học).
Dạng từ của docent
| So sánh hơn | more docent |
| So sánh nhất | most docent |
| Số nhiều | docents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với docent
Đồng nghĩa
Họ từ của docent
Câu hỏi thường gặp
docent nghĩa là gì?
docent (danh từ) nghĩa là giáo sư, giảng sư.
docent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của docent: giọng Anh (UK) /ˈdəʊ.sənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊ.sənt/.