TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

docent

UK/ˈdəʊ.sənt/ US/ˈdoʊ.sənt/ giọng máy của trình duyệt

docent nghĩa là giáo sư, giảng sư.

Nghĩa của docent

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Giáo sư; giảng sư (trường đại học).

Dạng từ của docent

So sánh hơnmore docent
So sánh nhấtmost docent
Số nhiềudocents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với docent

Đồng nghĩa

Họ từ của docent

Câu hỏi thường gặp

docent nghĩa là gì?

docent (danh từ) nghĩa là giáo sư, giảng sư.

docent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của docent: giọng Anh (UK) /ˈdəʊ.sənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdoʊ.sənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.