TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tide

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/taɪd/ US/taɪd/ giọng máy của trình duyệt

tide nghĩa là triều, thuỷ triều, dòng nước, dòng chảy.

Nghĩa của tide

Danh từ

  1. Triều, thuỷ triều, con nước.
  2. Dòng nước, dòng chảy, dòng.
    • the tide of blooddòng máu
  3. Chiều hướng, xu hướng, trào lưu, dư luận.
    • the tide of the battlechiều hướng của cuộc chiến đấu
    • the tide of the timexu hướng của thời đại
    • to swim with (down) the tidegió chiều nào theo chiều ấy, theo thời

Ngoại động từ

  1. Cuốn theo, lôi cuốn.
    • to be tided backbị lôi cuốn
  2. + over Vượt, khắc phục.
    • to tide over difficultieskhắc phục khó khăn

Nội động từ

  1. Đi theo thuỷ triều.
    • to tide invào khi thuỷ triều lên
    • to tide upngược lên khi thuỷ triều lên
    • to tide downxuôi theo thuỷ triều xuống
    • to tide outra khỏi nhờ thuỷ triều

Dạng từ của tide

Số nhiềutides
Ngôi thứ ba số íttides
Hiện tại phân từ (-ing)tiding
Quá khứ phân từtided
Quá khứtided

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tide

Đồng nghĩa

Họ từ của tide

Cụm từ, thành ngữ với tide

  • to take the tide at the flood — Lợi dụng cơ hội.

Câu hỏi thường gặp

tide nghĩa là gì?

tide (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là triều, thuỷ triều, dòng nước, dòng chảy.

tide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tide: giọng Anh (UK) /taɪd/, giọng Mỹ (US) /taɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.