tide
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/taɪd/
US/taɪd/
giọng máy của trình duyệt
tide nghĩa là triều, thuỷ triều, dòng nước, dòng chảy.
Nghĩa của tide
Danh từ
- Triều, thuỷ triều, con nước.
- Dòng nước, dòng chảy, dòng.
- the tide of blooddòng máu
- Chiều hướng, xu hướng, trào lưu, dư luận.
- the tide of the battlechiều hướng của cuộc chiến đấu
- the tide of the timexu hướng của thời đại
- to swim with (down) the tidegió chiều nào theo chiều ấy, theo thời
Ngoại động từ
- Cuốn theo, lôi cuốn.
- to be tided backbị lôi cuốn
- + over Vượt, khắc phục.
- to tide over difficultieskhắc phục khó khăn
Nội động từ
- Đi theo thuỷ triều.
- to tide invào khi thuỷ triều lên
- to tide upngược lên khi thuỷ triều lên
- to tide downxuôi theo thuỷ triều xuống
- to tide outra khỏi nhờ thuỷ triều
Dạng từ của tide
| Số nhiều | tides |
| Ngôi thứ ba số ít | tides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tiding |
| Quá khứ phân từ | tided |
| Quá khứ | tided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tide
Đồng nghĩa
Họ từ của tide
Cụm từ, thành ngữ với tide
- to take the tide at the flood — Lợi dụng cơ hội.
Câu hỏi thường gặp
tide nghĩa là gì?
tide (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là triều, thuỷ triều, dòng nước, dòng chảy.
tide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tide: giọng Anh (UK) /taɪd/, giọng Mỹ (US) /taɪd/.