enfranchisement
UK/ɛnˈfɹæn(t)ʃɪzm(ə)nt/
US/ənˈfɹænˌt͡ʃaɪzm(ə)nt/
giọng máy của trình duyệt
enfranchisement nghĩa là sự giải phóng, sự cho tự do, sự ban quyền.
Nghĩa của enfranchisement
Danh từ
- Sự giải phóng, sự cho tự do.
- Sự ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố).
- Sự cho được quyền bầu cử.
Dạng từ của enfranchisement
| Số nhiều | enfranchisements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfranchisement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của enfranchisement
Cụm từ, thành ngữ với enfranchisement
- enfranchisement of the nomenklatura — Đặc quyền của giới chức.
Câu hỏi thường gặp
enfranchisement nghĩa là gì?
enfranchisement (danh từ) nghĩa là sự giải phóng, sự cho tự do, sự ban quyền.
enfranchisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enfranchisement: giọng Anh (UK) /ɛnˈfɹæn(t)ʃɪzm(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /ənˈfɹænˌt͡ʃaɪzm(ə)nt/.