ever
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛvə(ɹ)/
US/ˈɛvə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
ever nghĩa là bao giờ, từ trước đến giờ, luôn luôn, mãi mãi.
Nghĩa của ever
Phó từ
- Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng.
- more than everhơn bao giờ hết
- The best story ever heardChuyện hay nhất đã từng được nghe
- The greatest thinker everNhà tư tưởng lớn nhất từ trước đến giờ
- Luôn luôn, mãi mãi.
- to live for eversống mãi
- Thông tục Nhỉ.
- what ever does he wants?nó muốn cái gì thế nhỉ?
- who ever can it be?ai thế nhỉ?
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ever
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ever
Cụm từ, thành ngữ với ever
- did you ever? — Có bao giờ anh (nghe chuyện như thế, thấy chuyện như thế) chưa?; Thế không?.
- ever since — Suốt từ đó, mãi mãi từ đó.
- ever so — (Thông tục) Rất là, thật là, lắm, hết sức.
- for ever and ever — Mãi mãi.
- yours ever — Bạn thân của anh (công thức cuối thư).
- ever and again — Thỉnh thoảng, đôi khi.
- ever and anon — Thỉnh thoảng.
Câu ví dụ với ever
- That's the stupidest thing I've ever said. Đó là điều ngu nhất mà tôi đã từng nói
- Have you ever eaten a banana pie? Bạn đã từng ăn bánh chuối chưa
- Have you ever read any Chinese poems? Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa?
- Have you ever complained to the manager? Bạn đã bao giờ phàn nàn với quản lý chưa?
- Don't ever hook up with bad guys. Đừng bao giờ dang díu vớ những gã xấu.
- Has this ever happened to you before? Việc này đã từng xảy ra với bạn trước đây chưa?
- Why would I ever apologize to Tom? Sao tôi phải xin lỗi Tom?
- Have you ever forgotten your wife's birthday? Bạn đã bao giờ quên sinh nhật vợ mình chưa?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ever nghĩa là gì?
ever (phó từ) nghĩa là bao giờ, từ trước đến giờ, luôn luôn, mãi mãi.
ever phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ever: giọng Anh (UK) /ˈɛvə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɛvə(ɹ)/.