never
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɛv.ə/
US/ˈnɛv.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
never nghĩa là không bao giờ, không khi nào, không, đừng.
Nghĩa của never
Phó từ
- Không bao giờ, không khi nào.
- never tell a lie!không bao giờ được nói dối!
- never say die!không bao giờ được thất vọng
- well, I never!; I never did!chà!, tôi chưa bao giờ nghe (thấy) (một điều như) thế
- Không, đừng.
- he answered never a wordnó tuyệt nhiên không đáp lại một lời
- that will never docái đó không xong đâu, cái đó không ổn đâu
- never mind!không sao cả!; không hề gì!; đừng bận tâm!
- never a onekhông một người nào, không ai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với never
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của never
Cụm từ, thành ngữ với never
- never so — Dù là, dẫu là.
- never too late to mend — Muốn sửa chữa thì chả lo là muộn.
- never quit certainty for — Chớ nên thả mồi bắt bóng.
Câu ví dụ với never
- Humans were never meant to live forever. Con người không bao giờ sống mãi mãi
- But you've never told me about this! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
- It is never too late to learn. Chưa bao giờ là muộn để học
- I never spoke to him after that. Kể từ đó, tôi không còn nói chuyện với anh ấy nữa.
- You've never been to Europe, have you? Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không?
- He never drinks except on special occasions. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt.
- You'll never finish translating sentences on Tatoeba. Bạn sẽ không bao giờ hoàn tất việc dịch câu trong Tatoeba.
- Never bite the hand that feeds you. Đừng bao giờ ăn cháo đá bát.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
never nghĩa là gì?
never (phó từ) nghĩa là không bao giờ, không khi nào, không, đừng.
never phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của never: giọng Anh (UK) /ˈnɛv.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛv.ɚ/.