TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

everlasting

UK/ˌɛvəˈlɑːstɪŋ/ US/ˌɛvəɹˈlæstɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

everlasting nghĩa là vĩnh viễn, mãi mãi, kéo dài mãi, không ngớt.

Nghĩa của everlasting

Tính từ

  1. Vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt.
  2. Kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, không ngớt, không ngừng, không dứt.
    • this everlasting noisetiếng ầm ầm không bao giờ dứt
  3. Thực vật học Giữ nguyên dạng và màu khi khô.

Danh từ

  1. Thời gian vô tận, ngàn xưa.
    • the monument has been there since everlastingcông trình đó có từ ngàn xưa
  2. Thực vật học Cây cúc trường sinh.
  3. Vải chéo len.

Dạng từ của everlasting

So sánh hơnmore everlasting
So sánh nhấtmost everlasting
Số nhiềueverlastings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với everlasting

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của everlasting

Cụm từ, thành ngữ với everlasting

  • the Everlasting — Chúa, Thượng đế.

Câu hỏi thường gặp

everlasting nghĩa là gì?

everlasting (tính từ, danh từ) nghĩa là vĩnh viễn, mãi mãi, kéo dài mãi, không ngớt.

everlasting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của everlasting: giọng Anh (UK) /ˌɛvəˈlɑːstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌɛvəɹˈlæstɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.