TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flivver

UK/ˈflɪv.ə(ɹ)/ US/ˈflɪv.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

flivver nghĩa là Xe ô tô rẻ tiền.

Nghĩa của flivver

Danh từ

  1. Xe ô tô rẻ tiền.
  2. Tàu bay nhỏ cá nhân.

Dạng từ của flivver

Số nhiềuflivvers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flivver

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flivver nghĩa là gì?

flivver (danh từ) nghĩa là Xe ô tô rẻ tiền.

flivver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flivver: giọng Anh (UK) /ˈflɪv.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈflɪv.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.