TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

foreknowledge

giọng máy của trình duyệt

foreknowledge nghĩa là sự biết trước, điều biết trước.

Nghĩa của foreknowledge

Danh từ

  1. Sự biết trước.
  2. Điều biết trước.

Dạng từ của foreknowledge

Số nhiềuforeknowledges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foreknowledge

Đồng nghĩa

Họ từ của foreknowledge

Câu hỏi thường gặp

foreknowledge nghĩa là gì?

foreknowledge (danh từ) nghĩa là sự biết trước, điều biết trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.