TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

from

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹɒm/ US/ˈfɹʌm/ giọng máy của trình duyệt

from nghĩa là từ, dựa vào, theo.

Nghĩa của from

Giới từ

  1. Từ.
    • to start from Hanoibắt đầu đi từ Hà-nội
    • to know someone from a childbiết một người nào từ tấm bé
    • to count from one to tenđếm từ một đến mười
    • from morning till nighttừ sáng đến tối
    • from place to placetừ nơi này sang nơi khác
    • a letter from homemột bức thư (từ) nhà (gửi đến)
  2. Dựa vào, theo, do từ, xuất phát từ.
    • to judge from appearancesdựa vào (theo) bề ngoài mà xét đoán
  3. Khỏi, đừng; tách khỏi, rời xa, cách.
    • to save a thing from damagegiữ gìn một vật khỏi bị hư hỏng
    • to go [away] from houseđi (xa) khỏi nhà
  4. Vì, do, do bởi.
    • to tremble from fearrun lên vì sợ hãi
  5. Với.
    • to differ from otherskhác với những người khác; khác với những cái khác
  6. Bằng.
    • wine is made from grapesrượu vang làm bằng nho
  7. Của (ai... cho, gửi, tặng, đưa).
    • gilfs from friendsquà của bạn bè (gửi tặng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với from

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của from

Cụm từ, thành ngữ với from

  • from of old — Ngày xưa, ngày trước, thuở xưa, lâu rồi.
  • from a child — Từ lúc còn thơ.
  • from abroad — Từ nước ngoài.
  • from now on — Từ giờ trở đi.
  • from scratch — (Thể dục, thể thao) Từ điểm xuất phát (cuộc đua).
  • from smoke into smother — Từ lỗi này sang tội nọ.
  • from that day on — Từ ngày đó về sau.
  • from the cradle — Từ khi còn nằm nôi, từ khi mới lọt lòng.
  • from this time forth — Từ nay về sau.
  • from time to time — Thỉnh thoảng, đôi lúc.

Câu ví dụ với from

  • I didn't know where it came from. Tôi đã không biết nó đã đến từ đâu
  • You're just running away from life's problems. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống
  • Many English words are derived from Latin. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh.
  • Bad weather prevented me from setting out. Thời tiết xấu đã ngăn tôi khởi hành.
  • Where do the airport buses leave from? Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu?
  • They are free from care and anxiety. Những người đó không phải lo nghĩ về điều gì.
  • Draw a line from A to B. Vẽ một đường từ A đến B.
  • The police forced a confession from her. Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

from nghĩa là gì?

from (giới từ) nghĩa là từ, dựa vào, theo.

from phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của from: giọng Anh (UK) /ˈfɹɒm/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.