TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fairy

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɛəɹi/ US/ˈfɛəɹi/ giọng máy của trình duyệt

fairy nghĩa là tiên nữ, cánh tiên, tưởng tượng, hư cấu.

Nghĩa của fairy

Tính từ

  1. Thuộc Tiên nữ, (thuộc) cánh tiên.
  2. Tưởng tượng, hư cấu.
  3. Xinh đẹp như tiên, uyển chuyển như tiên.

Danh từ

  1. Tiên nữ, nàng tiên.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) người đồng tính nam.

Dạng từ của fairy

Số nhiềufairies
So sánh hơnmore fairy
So sánh nhấtmost fairy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fairy

Đồng nghĩa

Họ từ của fairy

Cụm từ, thành ngữ với fairy

  • fairy godmother — Tiên đỡ đầu.
  • fairy sparks — Ánh lân quang (phát ra từ thực vật mục nát); ma trơi.

Câu ví dụ với fairy

  • I like Czech fairy tales. Tôi thích truyện cổ tích Séc.
  • She turned into a fairy. Cô ấy biến thành tiên nữ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fairy nghĩa là gì?

fairy (tính từ, danh từ) nghĩa là tiên nữ, cánh tiên, tưởng tượng, hư cấu.

fairy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fairy: giọng Anh (UK) /ˈfɛəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈfɛəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.