TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stroke

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹəʊk/ US/stɹoʊk/ giọng máy của trình duyệt

stroke nghĩa là cú, cú đánh, đột quỵ, đứng lái.

Nghĩa của stroke

Danh từ

  1. Cú, cú đánh, đòn.
    • to receive 20 strokesbị 20 đòn
    • stroke of swordmột nhát gươm
    • killed by a stroke of lightningbị sét đánh chết
    • finishing strokeđòn kết liễu
  2. Y học Đột quỵ.
    • a stroke of apoplexyđột quỵ ngập máu
  3. Sự cố gắng.
    • he has not done a stroke of worknó không gắng làm một tí việc gì cả
    • to row a fast strokechèo nhanh
  4. Nước bài, nước đi, "cú", "miếng", "đòn"; sự thành công lớn.
    • to invent a new stroke in cricketphát minh ra một "cú" mới trong crickê
    • a stroke of geniusmột ý kiến độc đáo
    • a stroke of businesssự buôn may bán lời; một món phát tài
    • a stroke of luckdịp may bất ngờ
  5. Lối bơi, kiểu bơi.
  6. Nét (bút).
    • up strokenét lên
    • down strokenét xuống
    • to portray with a few strokesvẽ bằng một vài nét
    • I could do it with a stroke of the pentôi chỉ gạch một nét bút là xong việc ấy
    • finishing strokesnhững nét sửa sang cuối cùng, những nét trau chuốt cuối cùng
  7. Tiếng chuông đồng hồ.
    • it is on the stroke of nineđồng hồ đánh chín giờ
    • to arrive on the stroke [of time]đến đúng giờ
  8. Tiếng đập của trái tim.
  9. Người đứng lái làm chịch (ở cuối thuyền) ((cũng) stroke oar (hiếm)).
  10. Cái vuốt ve; sự vuốt ve.

Ngoại động từ

  1. Đứng lái (để làm chịch).
  2. Vuốt ve.

Dạng từ của stroke

Số nhiềustrokes
Ngôi thứ ba số ítstrokes
Hiện tại phân từ (-ing)stroking
Quá khứ phân từstroked
Quá khứstroked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stroke

Đồng nghĩa

Họ từ của stroke

Cụm từ, thành ngữ với stroke

  • to stroke somebody down — Làm ai nguôi giận.
  • to stroke somebody ['s hair] the wrong way — Làm ai phát cáu.
  • stroke order — Bút thuận.
  • stroke somebody's hair — Mắng mỏ ai, xỉ vả ai, sửa lưng ai.

Câu ví dụ với stroke

  • Tom just had a stroke. Tom mới vừa bị đột quỵ.
  • I brush my hair 100 strokes every night. Tôi chải tóc 100 lần mỗi tối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stroke nghĩa là gì?

stroke (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cú, cú đánh, đột quỵ, đứng lái.

stroke phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stroke: giọng Anh (UK) /stɹəʊk/, giọng Mỹ (US) /stɹoʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.