TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gossipmonger

US/ˈɡɑː.səp.ˌməŋ.ɡɜː/ giọng máy của trình duyệt

gossipmonger nghĩa là Như gossiper.

Nghĩa của gossipmonger

Danh từ

  1. Như gossiper.
  2. Như gossiper.

Dạng từ của gossipmonger

Số nhiềugossipmongers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gossipmonger

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gossipmonger nghĩa là gì?

gossipmonger (danh từ) nghĩa là Như gossiper.

gossipmonger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gossipmonger: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑː.səp.ˌməŋ.ɡɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.