rumormonger
giọng máy của trình duyệt
rumormonger nghĩa là Người phao tin đồn nhảm.
Nghĩa của rumormonger
Danh từ
- Người phao tin đồn nhảm.
Dạng từ của rumormonger
| Số nhiều | rumormongers |
| Ngôi thứ ba số ít | rumormongers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rumormongering |
| Quá khứ phân từ | rumormongered |
| Quá khứ | rumormongered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rumormonger
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
rumormonger nghĩa là gì?
rumormonger (danh từ) nghĩa là Người phao tin đồn nhảm.