TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rumormonger

giọng máy của trình duyệt

rumormonger nghĩa là Người phao tin đồn nhảm.

Nghĩa của rumormonger

Danh từ

  1. Người phao tin đồn nhảm.

Dạng từ của rumormonger

Số nhiềurumormongers
Ngôi thứ ba số ítrumormongers
Hiện tại phân từ (-ing)rumormongering
Quá khứ phân từrumormongered
Quá khứrumormongered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rumormonger

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rumormonger nghĩa là gì?

rumormonger (danh từ) nghĩa là Người phao tin đồn nhảm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.