grim
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹɪm/
US/ɡɹɪm/
giọng máy của trình duyệt
grim nghĩa là dữ tợn, tàn nhẫn, không lay chuyển được.
Nghĩa của grim
Tính từ
- Dữ tợn, tàn nhẫn, nhẫn tâm, ác nghiệt.
- A grim facenét mặt dữ tợn đầy sát khí
- Không lay chuyển được.
- Grim determinationquyết tâm không lay chuyển được
- Không ngon lành; không có cơ hội có kết quả tốt.
- The outlook for a full recovery was grim.viễn cảnh phục hồi hoàn toàn là khó đấy
Dạng từ của grim
| So sánh hơn | grimmer |
| So sánh nhất | grimmest |
| Ngôi thứ ba số ít | grims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | grimming |
| Quá khứ phân từ | grimmed |
| Quá khứ | grimmed |
| Số nhiều | grims |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grim
Đồng nghĩa
Họ từ của grim
Cụm từ, thành ngữ với grim
- Grim Reaper — Tử thần, thần chết.
Câu ví dụ với grim
- The situation is evidently pretty grim. Tình hình rõ ràng khá là khốc liệt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
grim nghĩa là gì?
grim (tính từ) nghĩa là dữ tợn, tàn nhẫn, không lay chuyển được.
grim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grim: giọng Anh (UK) /ɡɹɪm/, giọng Mỹ (US) /ɡɹɪm/.