TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grim

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹɪm/ US/ɡɹɪm/ giọng máy của trình duyệt

grim nghĩa là dữ tợn, tàn nhẫn, không lay chuyển được.

Nghĩa của grim

Tính từ

  1. Dữ tợn, tàn nhẫn, nhẫn tâm, ác nghiệt.
    • A grim facenét mặt dữ tợn đầy sát khí
  2. Không lay chuyển được.
    • Grim determinationquyết tâm không lay chuyển được
  3. Không ngon lành; không có cơ hội có kết quả tốt.
    • The outlook for a full recovery was grim.viễn cảnh phục hồi hoàn toàn là khó đấy

Dạng từ của grim

So sánh hơngrimmer
So sánh nhấtgrimmest
Ngôi thứ ba số ítgrims
Hiện tại phân từ (-ing)grimming
Quá khứ phân từgrimmed
Quá khứgrimmed
Số nhiềugrims

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grim

Đồng nghĩa

Họ từ của grim

Cụm từ, thành ngữ với grim

  • Grim Reaper — Tử thần, thần chết.

Câu ví dụ với grim

  • The situation is evidently pretty grim. Tình hình rõ ràng khá là khốc liệt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grim nghĩa là gì?

grim (tính từ) nghĩa là dữ tợn, tàn nhẫn, không lay chuyển được.

grim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grim: giọng Anh (UK) /ɡɹɪm/, giọng Mỹ (US) /ɡɹɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.