poker
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpəʊkə/
US/ˈpoʊkɚ/
giọng máy của trình duyệt
poker nghĩa là pôke, bài xì, que cời, khắc nung.
Nghĩa của poker
Danh từ
- Đánh bài Pôke, bài xì.
- Que cời.
- Giùi khắc nung.
Ngoại động từ
- Khắc nung (dấu vào gỗ).
Dạng từ của poker
| Số nhiều | pokers |
| Ngôi thứ ba số ít | pokers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pokering |
| Quá khứ phân từ | pokered |
| Quá khứ | pokered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poker
Đồng nghĩa
Họ từ của poker
Cụm từ, thành ngữ với poker
- as stiff as a poker — Cứng như khúc gỗ, thẳng đuồn đuỗn.
- by the holy poker! — Có quỷ thần chứng giám!.
Câu hỏi thường gặp
poker nghĩa là gì?
poker (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là pôke, bài xì, que cời, khắc nung.
poker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poker: giọng Anh (UK) /ˈpəʊkə/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊkɚ/.