TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poker

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpəʊkə/ US/ˈpoʊkɚ/ giọng máy của trình duyệt

poker nghĩa là pôke, bài xì, que cời, khắc nung.

Nghĩa của poker

Danh từ

  1. Đánh bài Pôke, bài xì.
  2. Que cời.
  3. Giùi khắc nung.

Ngoại động từ

  1. Khắc nung (dấu vào gỗ).

Dạng từ của poker

Số nhiềupokers
Ngôi thứ ba số ítpokers
Hiện tại phân từ (-ing)pokering
Quá khứ phân từpokered
Quá khứpokered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poker

Đồng nghĩa

Họ từ của poker

Cụm từ, thành ngữ với poker

  • as stiff as a poker — Cứng như khúc gỗ, thẳng đuồn đuỗn.
  • by the holy poker! — Có quỷ thần chứng giám!.

Câu hỏi thường gặp

poker nghĩa là gì?

poker (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là pôke, bài xì, que cời, khắc nung.

poker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poker: giọng Anh (UK) /ˈpəʊkə/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊkɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.