heaven
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛvən/
US/ˈhɛvən/
giọng máy của trình duyệt
heaven nghĩa là thiên đường, thiên đàng, ngọc hoàng, thượng đế.
Nghĩa của heaven
Danh từ
- Thiên đường, thiên đàng, thiên đình (nghĩa đen & nghĩa bóng).
- to be in heavenlên thiên đường, chết
- Ngọc hoàng, Thượng Đế, trời.
- it was the will of Heavenđó là ý trời
- by heaven!; good heavens!trời ơi!
- thường, số nhiều, văn học Bầu trời, khoảng trời.
- the broad expanse of heavenkhoảng trời rộng bao la
- the heavenskhoảng trời
- Niềm hạnh phúc thần tiên.
Dạng từ của heaven
| Số nhiều | heavens |
| Ngôi thứ ba số ít | heavens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | heavening |
| Quá khứ phân từ | heavened |
| Quá khứ | heavened |
| So sánh hơn | more heaven |
| So sánh nhất | most heaven |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heaven
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của heaven
Cụm từ, thành ngữ với heaven
- in the seventh heaven — Vui sướng tuyệt trần.
- heaven of heavens — Trên cao chín tầng mây (nơi Thượng đế ở, theo đạo Do Thái).
- seventh heaven — Trên cao chín tầng mây (nơi Thượng đế ở, theo đạo Do Thái); (thông tục) Cảm giác cực kỳ khoái trá.
Câu ví dụ với heaven
- In the beginning God created Heaven and Earth. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất.
- Our Father who art in heaven. Lạy Cha chúng con đang ở trên trời.
- This is heaven. That was hell. Đây là thiên đường. Đó là địa ngục.
- The bird is in heaven. Con chim ở trên thiên đàng.
- Tom was in heaven. Tôm đã ở trên thiên đàng
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
heaven nghĩa là gì?
heaven (danh từ) nghĩa là thiên đường, thiên đàng, ngọc hoàng, thượng đế.
heaven phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heaven: giọng Anh (UK) /ˈhɛvən/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛvən/.