TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paradise

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpæɹədaɪs/ US/ˈpæɹədaɪs/ giọng máy của trình duyệt

paradise nghĩa là thiên đường, nơi cực lạc.

Nghĩa của paradise

Danh từ

  1. Thiên đường, nơi cực lạc.
  2. Lạc viên ((cũng) earthly paradise).
  3. Vườn thú.
  4. Từ lóng Tầng thượng, tầng trêm cùng (nhà hát).

Dạng từ của paradise

Số nhiềuparadises
Ngôi thứ ba số ítparadises
Hiện tại phân từ (-ing)paradising
Quá khứ phân từparadised
Quá khứparadised

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paradise

Đồng nghĩa

Họ từ của paradise

Cụm từ, thành ngữ với paradise

  • fool's paradise — Hạnh phúc bánh vẽ.

Câu ví dụ với paradise

  • The paradise was in my heart. Thiên đường đã ở trong tim tôi.
  • This park is a paradise for little kids. Công viên này là thiên đường đối với trẻ nhỏ.
  • Marriage, in peace, is this world's paradise; in strife, this life's purgatory. Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

paradise nghĩa là gì?

paradise (danh từ) nghĩa là thiên đường, nơi cực lạc.

paradise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paradise: giọng Anh (UK) /ˈpæɹədaɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpæɹədaɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.