hull
Cấp độ C2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hʌl/
US/hʌl/
giọng máy của trình duyệt
hull nghĩa là vỏ đỗ, vỏ trái cây, vỏ, bao.
Nghĩa của hull
Danh từ
- Vỏ đỗ, vỏ trái cây.
- Nghĩa bóng Vỏ, bao.
- Thân tàu thuỷ, thân máy bay.
- hull downchỉ nhìn thấy cột tàu và ống khói (không thấy thân vì xa quá)
Ngoại động từ
- Bóc vỏ (trái cây).
- Bắn trúng thân, chọc thủng thân (tàu, thuỷ lôi...).
Dạng từ của hull
| Số nhiều | hulls |
| Ngôi thứ ba số ít | hulls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hulling |
| Quá khứ phân từ | hulled |
| Quá khứ | hulled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hull
Đồng nghĩa
Họ từ của hull
Câu hỏi thường gặp
hull nghĩa là gì?
hull (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vỏ đỗ, vỏ trái cây, vỏ, bao.
hull phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hull: giọng Anh (UK) /hʌl/, giọng Mỹ (US) /hʌl/.