human
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhjuː.mən/
US/ˈhjuː.mən/
giọng máy của trình duyệt
human nghĩa là con người, loài người, có tính người, người.
Nghĩa của human
Tính từ
- Thuộc Con người, (thuộc) loài người.
- human beingcon người
- human naturebản tính con người, nhân tính
- Có tính người, có tình cảm của con người.
Danh từ
- Con người.
Dạng từ của human
| So sánh hơn | more human |
| So sánh nhất | most human |
| Số nhiều | humans |
| Ngôi thứ ba số ít | humans |
| Hiện tại phân từ (-ing) | humaning |
| Quá khứ phân từ | humaned |
| Quá khứ | humaned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với human
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của human
Cụm từ, thành ngữ với human
- human being — Con người, người.
- human body — Cơ thể.
- human capital — Vốn nhân lực.
- human right — Nhân quyền.
- human rights — Nhân quyền, quyền con người.
- human shield — Lá chắn sống.
- human trafficking — Buôn người.
- human wealth — Của cải của con người.
Câu ví dụ với human
- Can this gadget replace a human heart? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?
- The human heart beats 115,000 times a day. Tim người đập 115.000 lần mỗi ngày.
- Language as we know is a human invention. Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.
- I don't understand how the human brain works. Tôi không hiểu não người hoạt động như thế nào.
- Climate change is largely caused by human activity. Biến đổi khí hậu phần nhiều là do hoạt động của con người.
- I'm a human just like you. Tôi cũng là con người giống như bạn mà thôi.
- Human nature is hard to change. Bản chất con người khó thay đổi.
- Please verify you are a human. Vui lòng xác minh bạn là một con người.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
human nghĩa là gì?
human (tính từ, danh từ) nghĩa là con người, loài người, có tính người, người.
human phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của human: giọng Anh (UK) /ˈhjuː.mən/, giọng Mỹ (US) /ˈhjuː.mən/.