TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

identicalness

US/ɑɪ.ˈdɛn.tɪ.kəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

identicalness nghĩa là Xem identical.

Nghĩa của identicalness

Danh từ

  1. Xem identical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với identicalness

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

identicalness nghĩa là gì?

identicalness (danh từ) nghĩa là Xem identical.

identicalness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của identicalness: giọng Mỹ (US) /ɑɪ.ˈdɛn.tɪ.kəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.