imperfection
US/ɪmpɚˈfɛkʃən/
giọng máy của trình duyệt
imperfection nghĩa là lỗi lầm sai sót, thiếu sót.
Nghĩa của imperfection
Danh từ
- Như Imperfectness.
- Lỗi lầm sai sót, thiếu sót.
Dạng từ của imperfection
| Số nhiều | imperfections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imperfection
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
imperfection nghĩa là gì?
imperfection (danh từ) nghĩa là lỗi lầm sai sót, thiếu sót.
imperfection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imperfection: giọng Mỹ (US) /ɪmpɚˈfɛkʃən/.