TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tag

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tæɡ/ US/tæɡ/ giọng máy của trình duyệt

tag nghĩa là một nhãn nhỏ, giống như chơi đồ, cầm, nắm.

Nghĩa của tag

Danh từ

  1. Một nhãn nhỏ.
  2. Một trò chơi trẻ con, giống như chơi đồ.
  3. Một trò chơi trên bảng.
  4. Graffiti với các chữ ký đặc trưng cho người vẽ.
  5. Bóng chày. Sự chạm vào người chạy bằng bóng hoặc găng tay.
  6. Mái nhà
  7. Thành viên
  8. Hổ, cọp
  9. Phút, giây, thời điểm
    • Ett litet tagmột lúc, một giây

Động từ

  1. Đồng nghĩa với ta trong tiếng Thụy Điển
  2. Cầm, nắm
    • Tappa inte tagetĐừng rời nó ra
    • Släpp inte tagetĐừng bỏ đi

Dạng từ của tag

Số nhiềutags
Ngôi thứ ba số íttags
Hiện tại phân từ (-ing)tagging
Quá khứ phân từtagged
Quá khứtagged
So sánh hơnmore TAG
So sánh nhấtmost TAG

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tag

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của tag

Câu ví dụ với tag

  • Attach this tag to your suitcase. Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tag nghĩa là gì?

tag (danh từ, động từ) nghĩa là một nhãn nhỏ, giống như chơi đồ, cầm, nắm.

tag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tag: giọng Anh (UK) /tæɡ/, giọng Mỹ (US) /tæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.