TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lease

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/liːs/ US/liːs/ giọng máy của trình duyệt

lease nghĩa là hợp đồng cho thuê, cho thuê, thuê.

Nghĩa của lease

Danh từ

  1. Hợp đồng cho thuê.
    • to take a house on a lease of several yearsthuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm
    • long leasehợp đồng cho thuê dài hạn

Động từ

  1. Cho thuê; thuê.

Dạng từ của lease

Số nhiềuleases
Ngôi thứ ba số ítleases
Hiện tại phân từ (-ing)leasing
Quá khứ phân từleased
Quá khứleased

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lease

Đồng nghĩa

Họ từ của lease

Cụm từ, thành ngữ với lease

  • to put out to lease — Đem cho thuê.
  • on a lease — Cho thuê theo hợp đồng.
  • to take (have, get) a new lease of life — Lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn).

Câu hỏi thường gặp

lease nghĩa là gì?

lease (danh từ, động từ) nghĩa là hợp đồng cho thuê, cho thuê, thuê.

lease phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lease: giọng Anh (UK) /liːs/, giọng Mỹ (US) /liːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.