lease
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/liːs/
US/liːs/
giọng máy của trình duyệt
lease nghĩa là hợp đồng cho thuê, cho thuê, thuê.
Nghĩa của lease
Danh từ
- Hợp đồng cho thuê.
- to take a house on a lease of several yearsthuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm
- long leasehợp đồng cho thuê dài hạn
Động từ
- Cho thuê; thuê.
Dạng từ của lease
| Số nhiều | leases |
| Ngôi thứ ba số ít | leases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | leasing |
| Quá khứ phân từ | leased |
| Quá khứ | leased |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lease
Đồng nghĩa
Họ từ của lease
Cụm từ, thành ngữ với lease
- to put out to lease — Đem cho thuê.
- on a lease — Cho thuê theo hợp đồng.
- to take (have, get) a new lease of life — Lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn).
Câu hỏi thường gặp
lease nghĩa là gì?
lease (danh từ, động từ) nghĩa là hợp đồng cho thuê, cho thuê, thuê.
lease phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lease: giọng Anh (UK) /liːs/, giọng Mỹ (US) /liːs/.