TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

marine

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/məˈɹiːn/ US/məˈɹiːn/ giọng máy của trình duyệt

marine nghĩa là biển, ngành hàng hải, đường biển, đội tàu buôn.

Nghĩa của marine

Tính từ

  1. Thuộc Biển.
    • marine plantcây ở biển
    • marine birdchim biển
  2. Thuộc Ngành hàng hải; (thuộc) đường biển; (thuộc) công việc buôn bán trên mặt biển.
    • marine bureaucục hàng hải
  3. Thuộc Hải quân.

Danh từ

  1. Đội tàu buôn, đội thuyền buôn (như the merchant marine).
  2. Hải quân.
    • the ministry of marinebộ hải quân
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lính thuỷ đánh bộ (Thủy quân lục chiến).
  4. Tranh vẽ cảnh biển.

Dạng từ của marine

So sánh hơnmore marine
So sánh nhấtmost marine
Số nhiềumarines
Ngôi thứ ba số ítmarines
Hiện tại phân từ (-ing)marining
Quá khứ phân từmarined
Quá khứmarined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marine

Đồng nghĩa

Họ từ của marine

Cụm từ, thành ngữ với marine

  • marine corps — Thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.

Câu ví dụ với marine

  • Lobsters belong to a class of marine animals. Tôm hùm thuộc lớp động vật biển.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

marine nghĩa là gì?

marine (tính từ, danh từ) nghĩa là biển, ngành hàng hải, đường biển, đội tàu buôn.

marine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marine: giọng Anh (UK) /məˈɹiːn/, giọng Mỹ (US) /məˈɹiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.