mast
UK/mɑːst/
US/mæst/
giọng máy của trình duyệt
mast nghĩa là cột buồm, cột.
Nghĩa của mast
Danh từ
- Cột buồm.
- Cột (thẳng và cao).
- radio mastcột raddiô
- Quả sồi (để làm thức ăn cho lợn).
Dạng từ của mast
| Số nhiều | masts |
| Ngôi thứ ba số ít | masts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | masting |
| Quá khứ phân từ | masted |
| Quá khứ | masted |
Họ từ của mast
Cụm từ, thành ngữ với mast
- to sail (serve) before the mast — Làm một thuỷ thủ thường.
Câu hỏi thường gặp
mast nghĩa là gì?
mast (danh từ) nghĩa là cột buồm, cột.
mast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mast: giọng Anh (UK) /mɑːst/, giọng Mỹ (US) /mæst/.