TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mast

UK/mɑːst/ US/mæst/ giọng máy của trình duyệt

mast nghĩa là cột buồm, cột.

Nghĩa của mast

Danh từ

  1. Cột buồm.
  2. Cột (thẳng và cao).
    • radio mastcột raddiô
  3. Quả sồi (để làm thức ăn cho lợn).

Dạng từ của mast

Số nhiềumasts
Ngôi thứ ba số ítmasts
Hiện tại phân từ (-ing)masting
Quá khứ phân từmasted
Quá khứmasted

Họ từ của mast

Cụm từ, thành ngữ với mast

  • to sail (serve) before the mast — Làm một thuỷ thủ thường.

Câu hỏi thường gặp

mast nghĩa là gì?

mast (danh từ) nghĩa là cột buồm, cột.

mast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mast: giọng Anh (UK) /mɑːst/, giọng Mỹ (US) /mæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.