TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mack

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mæk/ US/mæk/ giọng máy của trình duyệt

mack nghĩa là Xem mackintosh.

Nghĩa của mack

Danh từ

  1. Xem mackintosh

Dạng từ của mack

Số nhiềumacks
Ngôi thứ ba số ítmacks
Hiện tại phân từ (-ing)macking
Quá khứ phân từmacked
Quá khứmacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mack

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mack nghĩa là gì?

mack (danh từ) nghĩa là Xem mackintosh.

mack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mack: giọng Anh (UK) /mæk/, giọng Mỹ (US) /mæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.