mack
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mæk/
US/mæk/
giọng máy của trình duyệt
mack nghĩa là Xem mackintosh.
Nghĩa của mack
Danh từ
- Xem mackintosh
Dạng từ của mack
| Số nhiều | macks |
| Ngôi thứ ba số ít | macks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | macking |
| Quá khứ phân từ | macked |
| Quá khứ | macked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mack
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mack nghĩa là gì?
mack (danh từ) nghĩa là Xem mackintosh.
mack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mack: giọng Anh (UK) /mæk/, giọng Mỹ (US) /mæk/.