zero
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈzɪəɹəʊ/
US/ˈzɪɹoʊ/
giọng máy của trình duyệt
zero nghĩa là zêrô, độ cao zêrô, không, số không.
Nghĩa của zero
Danh từ
- Toán học (vật lý) zêrô, số không.
- absolute zerozêrô tuyệt đối
- ten degrees belows zeromười độ dưới độ không
- one thousand seven dugrees belows zeromột ngàn trăm linh bảy dưới độ không
- Độ cao zêrô (máy bay).
- at zero levelsát mặt đất
- Trạng thái không, trạng thái hết hoàn toàn, trạng thái hết sạch; điểm thấp nhất.
- their hopes were reduced to zerohy vọng của chúng tiêu tan hết
Số từ
- Không.
Dạng từ của zero
| Số nhiều | zeros |
| Ngôi thứ ba số ít | zeroes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | zeroing |
| Quá khứ phân từ | zeroed |
| Quá khứ | zeroed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zero
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của zero
Cụm từ, thành ngữ với zero
- zero hour — (Quân sự) Giờ bắt đầu tấn công; Giờ quyết định.
Câu ví dụ với zero
- The thermometer fell to zero last night. Hôm qua nhiệt kế còn có 0 độ.
- Zero is what comes before one. "Không" là số đứng đằng trước "một".
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
zero nghĩa là gì?
zero (danh từ, số từ) nghĩa là zêrô, độ cao zêrô, không, số không.
zero phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của zero: giọng Anh (UK) /ˈzɪəɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈzɪɹoʊ/.