TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

zero

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈzɪəɹəʊ/ US/ˈzɪɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

zero nghĩa là zêrô, độ cao zêrô, không, số không.

Nghĩa của zero

Danh từ

  1. Toán học (vật lý) zêrô, số không.
    • absolute zerozêrô tuyệt đối
    • ten degrees belows zeromười độ dưới độ không
    • one thousand seven dugrees belows zeromột ngàn trăm linh bảy dưới độ không
  2. Độ cao zêrô (máy bay).
    • at zero levelsát mặt đất
  3. Trạng thái không, trạng thái hết hoàn toàn, trạng thái hết sạch; điểm thấp nhất.
    • their hopes were reduced to zerohy vọng của chúng tiêu tan hết

Số từ

  1. Không.

Dạng từ của zero

Số nhiềuzeros
Ngôi thứ ba số ítzeroes
Hiện tại phân từ (-ing)zeroing
Quá khứ phân từzeroed
Quá khứzeroed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với zero

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của zero

Cụm từ, thành ngữ với zero

  • zero hour — (Quân sự) Giờ bắt đầu tấn công; Giờ quyết định.

Câu ví dụ với zero

  • The thermometer fell to zero last night. Hôm qua nhiệt kế còn có 0 độ.
  • Zero is what comes before one. "Không" là số đứng đằng trước "một".

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

zero nghĩa là gì?

zero (danh từ, số từ) nghĩa là zêrô, độ cao zêrô, không, số không.

zero phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của zero: giọng Anh (UK) /ˈzɪəɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈzɪɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.